Trong tab Đang tiến hành, bạn sẽ tìm thấy Hồ sơ, đây là nơi bạn có thể xem các thông tin sau về tài khoản của mình:
- Thẻ hồ sơ: Tên, Cấp độ, Gói đăng ký.
- Điểm số, Xếp hạng, Đá quý, Chuỗi ngày học
- ELSA Điểm thành thạo
- Hoạt động: Thời gian học và Bài học đã hoàn thành

Thẻ hồ sơ:
Thẻ hồ sơ của bạn là trung tâm quản lý danh tính và theo dõi trạng thái đăng ký của bạn trong ứng dụng. Dưới đây là hướng dẫn về các tính năng có trên màn hình hồ sơ và cách sử dụng chúng.
Ảnh đại diện & Ảnh hồ sơ: Ảnh đại diện là hình ảnh đại diện cho tài khoản của bạn.
Cách cập nhật: Nhấn vào Biểu tượng máy ảnh ở góc dưới bên phải của ảnh đại diện hiện tại để tải lên ảnh mới.
Tên hiển thị: Đây là tên được hiển thị với những người dùng khác trên bảng xếp hạng.
Cách cập nhật: Nếu bạn cần thay đổi tên, hãy sử dụng Biểu tượng chỉnh sửa (bút chì) ở góc trên bên phải.
- Trình độ ngôn ngữ (CEFR): Phần này hiển thị trình độ kỹ năng hiện tại của bạn (ví dụ: A2).
Tự đánh giá: Nếu hồ sơ của bạn ghi "Tự đánh giá", nghĩa là trình độ này đã được bạn chọn thủ công trong quá trình thiết lập. Bạn có thể cập nhật lại trong Lộ trình học (Chỉnh sửa Lộ trình học)
Trạng thái gói: Nằm ở cuối thẻ hồ sơ của bạn dưới mục "Gói của bạn". Đây là nơi bạn xem gói đăng ký hiện có và ngày hết hạn. Định dạng ngày hết hạn là Tháng/Ngày/Năm.
Điểm số, Xếp hạng, Đá quý, Chuỗi ngày học:
- Điểm số: có thể kiếm được khi hoàn thành các bài học trong ELSA, tích lũy điểm để cạnh tranh với những người học khác trên bảng xếp hạng.
- Xếp hạng: là thứ hạng hiện tại của bạn trên bảng xếp hạng. Hãy bắt đầu một số bài học để kiếm điểm và nâng cao thứ hạng của bạn.

- Chuỗi ngày học: Hoàn thành ít nhất một bài học mỗi ngày để duy trì chuỗi ngày học của bạn.
- Đá quý: Bạn sẽ nhận được 10 đá quý như phần thưởng ban đầu khi đăng ký tài khoản. Đây là số lượng đá quý tối đa có thể nhận hiện tại. Chúng tôi vẫn đang phát triển tính năng này, hãy chờ đón nhé!
:

ELSA Điểm thành thạo:
Tab Thành thạo cung cấp phân tích chi tiết về kỹ năng ngôn ngữ hiện tại của bạn, giúp bạn xác định điểm mạnh và những lĩnh vực cần cải thiện.
Trình độ CEFR: Hiển thị trình độ theo Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR) của bạn. Đây là tiêu chuẩn quốc tế để mô tả khả năng ngôn ngữ của bạn.
Tổng điểm: Phần trăm lớn ở giữa biểu đồ ngũ giác (ví dụ: 78%) thể hiện mức độ thành thạo trung bình của bạn trên tất cả các kỹ năng được theo dõi.
Phân tích kỹ năng (Biểu đồ ngũ giác):
Biểu đồ hình ngũ giác minh họa năm thành phần chính của khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn:
Phát âm: Đánh giá độ chính xác của âm thanh bạn nói ra.
Lưu loát: Theo dõi sự trôi chảy và nhịp điệu trong lời nói của bạn.
Ngữ điệu: Đánh giá độ lên xuống của giọng nói để truyền đạt ý nghĩa.
Ngữ pháp: Đo lường mức độ thành thạo về cấu trúc câu và quy tắc ngữ pháp.
Từ vựng: Phản ánh phạm vi từ ngữ bạn có thể sử dụng hiệu quả.

Hoạt động
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về nỗ lực của bạn trong 24 giờ gần nhất.
Thời gian học: Hiển thị tổng số phút bạn đã luyện tập tích cực trong ứng dụng hôm nay (ví dụ: 3 phút).
Bài học đã hoàn thành: Theo dõi số lượng mô-đun hoặc buổi học bạn đã hoàn thành hôm nay (ví dụ: 2).
Tiến trình hàng tuần (7 ngày gần nhất)
Các biểu đồ đường này giúp bạn hình dung sự đều đặn của mình trong tuần qua, mỗi điểm trên biểu đồ đại diện cho một ngày (Chủ nhật đến Thứ bảy).
Biểu đồ thời gian học: Theo dõi sự thay đổi về thời lượng luyện tập mỗi ngày trong 7 ngày gần nhất.
Biểu đồ bài học đã hoàn thành: Minh họa số lượng bài học hoàn thành mỗi ngày trong 7 ngày gần nhất.

Bài viết này có hữu ích không?
Thật tuyệt!
Cám ơn phản hồi của bạn
Rất tiếc là chúng tôi không giúp được nhiều!
Cám ơn phản hồi của bạn
Đã gửi phản hồi
Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn và sẽ cố gắng sửa bài viết
